xoa dịu

xoa dịu

Mẹ xoa dịu em bé bằng một bài hát ru.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm giảm bớt hoặc làm mất đi cảm giác đau đớn, khó chịu về thể xác hoặc tinh thần: "xoa dịu" chỉ hành động nhẹ nhàng tác động để khiến một trạng thái tiêu cực như đau, buồn, giận dữ trở nên bớt căng thẳng, dễ chịu hơn.
    • Làm nguôi ngoai, làm lắng xuống: "xoa dịu" còn được dùng để nói về việc làm cho cảm xúc mạnh mẽ như sự phẫn nộ, lo lắng giảm đi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy xoa dịu cơn đau đầu bằng cách xoa bóp thái dương. ( ấy làm giảm đau đầu bằng cách massage nhẹ nhàng.)
    • Anh ta cố gắng xoa dịu sự phẫn nộ của đám đông bằng lời nói nhẹ nhàng. (Anh ta cố làm nguôi cơn giận của đám đông bằng cách nói chuyện ôn hoà.)
    • Một lời xin lỗi chân thành có thể xoa dịu nỗi buồn của người khác. (Lời xin lỗi thật lòng có thể làm giảm nỗi buồn của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoa dịu nỗi đau": làm giảm bớt sự đau đớn về tinh thần hoặc thể xác.

    • Thời gian có thể xoa dịu nỗi đau mất mát. (Thời gian giúp làm nguôi ngoai nỗi đau khi mất người thân.)
  • "xoa dịu tình hình": làm cho một tình huống căng thẳng trở nên bình tĩnh hơn.

    • Nhà ngoại giao đã xoa dịu tình hình bằng cách đàm phán. (Nhà ngoại giao đã làm giảm căng thẳng bằng cách thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịu (tính từ): mềm mại, dễ chịu, không gây khó chịu.

    • Giọng nói dịu dàng. (Giọng nói nhẹ nhàng, dễ nghe.)
  • Xoa (động từ): dùng tay tác động nhẹ nhàng lên bề mặt nào đó.

    • Mẹ xoa lưng cho con. (Mẹ dùng tay xoa nhẹ lên lưng con.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm dịu: làm cho trạng thái căng thẳng, đau đớn giảm đi.
  • Xoa bóp (nghĩa hẹp): dùng tay tác động lên cơ thể để giảm đau nhức.
  • An ủi: làm cho người đang buồn cảm thấy đỡ hơn.
  • Làm nguôi: làm cho cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ giảm bớt.
Thành ngữ liên quan
  • Xoa dịu lòng người: làm cho người khác bớt tức giận, buồn phiền.
    • Những lời động viên đã xoa dịu lòng người đang tuyệt vọng. (Những lời khích lệ đã làm người đang thất vọng cảm thấy dễ chịu hơn.)